사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "băng nhóm" (1)

băng nhóm
영어 명사gang, syndicate
내 단어장
Một băng nhóm tội phạm đã bị bắt giữ.
A criminal gang has been arrested.

swap_horiz 관련 단어 "băng nhóm" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "băng nhóm" (2)

Lon này làm bằng nhôm.
This can is made of aluminum.
Một băng nhóm tội phạm đã bị bắt giữ.
A criminal gang has been arrested.